Mức chênh lệch trọng lượng cho phép
| Trọng lượng thực tế | X≤3kg | 3kg<X≤10kg | X>10kg |
| Mức chênh lệch cho phép | ≤0.1kg | ≤0.5kg | ≤1kg |
Mức phạt sai trọng lượng
| Chênh lệch trọng lượng | X≤1kg | 1kg<X≤3kg | 3kg<X≤10kg | X>10kg |
| Mức phạt | 20.000đ | 50.000đ | 200.000đ | 20.000đ/1kg |
